navel orange

/'neivəl'ɔrindʤ/
Học thuật
Thân thiện
navel orange

A child peels a navel orange at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam naven: Một giống cam không hạt, đặc điểm phần đáy quả (đối diện với cuống) một vết lõm hình rốn, bên trong thường chứa một múi cam nhỏ phát triển không hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Navel oranges are very popular because they are easy to peel and have no seeds. (Cam naven rất được ưa chuộng dễ bóc vỏ không hạt.)
    • She bought a bag of navel oranges from the market. ( ấy đã mua một túi cam naven từ chợ.)
    • The sweetness of a navel orange makes it perfect for eating fresh. (Vị ngọt của cam naven khiến hoàn hảo để ăn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as sweet as a navel orange": ngọt như cam naven (dùng để so sánh vị ngọt đậm đà).
    • This dessert is as sweet as a navel orange. (Món tráng miệng này ngọt như cam naven.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange (n): quả cam (tên gọi chung cho các loại cam).
  • Seedless orange (n): cam không hạt (tên gọi chung mô tả đặc điểm).
  • Cara cara orange (n): một giống cam naven ruột màu đỏ hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Seedless orange: cam không hạt (cách gọi mô tả đặc điểm chính).
navel orange

A child peels a navel orange at the kitchen table.

danh từ
  1. (nông nghiệp) cam naven