navel orange
/'neivəl'ɔrindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cam naven: Một giống cam không hạt, có đặc điểm là ở phần đáy quả (đối diện với cuống) có một vết lõm hình rốn, bên trong thường chứa một múi cam nhỏ phát triển không hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Navel oranges are very popular because they are easy to peel and have no seeds. (Cam naven rất được ưa chuộng vì dễ bóc vỏ và không có hạt.)
- She bought a bag of navel oranges from the market. (Cô ấy đã mua một túi cam naven từ chợ.)
- The sweetness of a navel orange makes it perfect for eating fresh. (Vị ngọt của cam naven khiến nó hoàn hảo để ăn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as sweet as a navel orange": ngọt như cam naven (dùng để so sánh vị ngọt đậm đà).
- This dessert is as sweet as a navel orange. (Món tráng miệng này ngọt như cam naven.)
Biến thể và từ gần giống
- Orange (n): quả cam (tên gọi chung cho các loại cam).
- Seedless orange (n): cam không hạt (tên gọi chung mô tả đặc điểm).
- Cara cara orange (n): một giống cam naven có ruột màu đỏ hồng.
Từ đồng nghĩa
- Seedless orange: cam không hạt (cách gọi mô tả đặc điểm chính).
danh từ
- (nông nghiệp) cam naven